Giai đoạn chỉ báo cáo đã kết thúc, nhưng tiền chưa ra ngay trong 2026
Giai đoạn chuyển tiếp của CBAM — chỉ phải báo cáo, không phải trả tiền — kéo dài từ 2023-10-01 đến 2025-12-31 và đã khép lại. Từ 2026-01-01, hàng nhập khẩu thuộc diện quản lý phát sinh nghĩa vụ thật chứ không còn là bài tập kê khai.
Nhưng dòng tiền lệch pha với nghĩa vụ, và chính độ lệch này khiến nhiều doanh nghiệp tưởng mình còn thời gian. Chứng chỉ CBAM chỉ bắt đầu được bán từ 2027-02-01; tờ khai CBAM cho năm 2026 và việc nộp trả chứng chỉ đều có hạn 2027-09-30. Hóa đơn của năm 2026 rơi vào năm 2027 — còn câu hỏi về dữ liệu thì đến với nhà máy Việt Nam ngay trong 2026.
Từ 2027 còn thêm một nghĩa vụ ít được nhắc tới: cuối mỗi quý dương lịch, bên khai báo phải giữ trong tài khoản ít nhất 50% số chứng chỉ tương ứng với lượng phát thải lũy kế từ đầu năm. Đó là lý do khách EU muốn chốt dữ liệu sớm chứ không đợi đến kỳ khai báo — họ phải mua dần trong năm.
Bên có nghĩa vụ pháp lý là nhà nhập khẩu EU, không phải nhà máy Việt Nam
Chủ thể nghĩa vụ của cơ chế này là nhà khai báo CBAM được ủy quyền phía EU. Ngưỡng miễn trừ, tờ khai năm và việc nộp trả chứng chỉ đều rơi vào bên đó. Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam không có nghĩa vụ khai báo trực tiếp theo luật EU; sức ép truyền tới qua hợp đồng mua bán, không qua cơ quan quản lý.
Tính đến đầu 2026 đã có hơn 4.100 doanh nghiệp EU được cấp tư cách khai báo. Nói cách khác, phía mua đã tổ chức xong bộ máy và đang đi hỏi dữ liệu từ phía bán. Với nhà cung cấp lần đầu bị hỏi, việc trả lời được bằng bằng chứng thay vì bằng cam kết là chuyện của cả hệ thống bán hàng, không riêng bộ phận kỹ thuật — cùng một logic với những bằng chứng khách quốc tế cần thấy trước khi hỏi giá.
Ngưỡng miễn trừ tối thiểu là 50 tấn khối lượng tịnh cho mỗi nhà nhập khẩu trong mỗi năm dương lịch, cộng gộp tất cả mã CN. Hai điểm dễ nhầm: ngưỡng tính trên tổng lượng nhập của nhà nhập khẩu chứ không phải trên từng lô hàng của bạn; và điện với hydro không được hưởng ngưỡng này, dù khối lượng nhỏ đến đâu.
Với hàng lắp ráp có chi tiết kim loại, nếu cả sản phẩm được phân vào một mã CN nằm trong Phụ lục I thì toàn bộ khối lượng tịnh khai trên tờ khai được tính vào ngưỡng 50 tấn, dù phần phát thải chỉ tính cho tiền chất kim loại bên trong. Đây là chỗ khiến nhiều nhà sản xuất cơ khí bị đẩy qua ngưỡng mà không lường trước.
Biết mình thuộc 6 ngành là chưa đủ — căn cứ duy nhất là mã CN
CBAM phủ 6 ngành: xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro. Nhưng Phụ lục I không liệt kê theo tên ngành mà liệt kê theo mã CN, và đó mới là căn cứ để biết lô hàng có bị chạm hay không.
Trong danh sách đó có mấy mã mang tính bao trùm: ốc vít và bu lông bằng sắt thép (7318), các sản phẩm khác bằng sắt thép (7326), kết cấu nhôm (7610) và các sản phẩm khác bằng nhôm (7616). Chính bốn mã này kéo rất nhiều nhà sản xuất hạ nguồn — không phải nhà máy thép, cũng không phải nhà máy nhôm — vào phạm vi CBAM.
Phạm vi phát thải phải tính cũng khác nhau theo ngành: thép, nhôm, hydro và điện chỉ tính phát thải trực tiếp; xi măng và phân bón phải cộng thêm phần phát thải gián tiếp từ điện năng tiêu thụ.
Về mức độ ảnh hưởng, theo Trung tâm WTO và Hội nhập thuộc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, dẫn số liệu ITC Trademap năm 2022, nhóm hàng thuộc diện CBAM chiếm khoảng 6.5% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU, trong đó thép chiếm 90% và nhôm 8.6%. Nhưng ở tầng ngành thì mức phụ thuộc cao hơn hẳn con số vĩ mô đó: xuất khẩu thép và nhôm sang EU chiếm hơn 19% tổng kim ngạch hai nhóm hàng này của Việt Nam ra toàn thế giới.
Một lưu ý khi đọc số liệu: theo nền tảng phân tích Reccessary dẫn dữ liệu Eurostat theo phân loại SITC, tỷ trọng nhóm hàng CBAM trong xuất khẩu sang EU năm 2024 là khoảng 4.2%, và riêng thép đạt hơn 2.2 tỷ euro. Hai tỷ trọng 6.5% và 4.2% khác năm, khác nguồn và khác cách phân loại — không được dùng lẫn hay đem trừ nhau để kết luận là đã giảm.
- Tra mã CN theo từng mặt hàng cụ thể, không suy từ ngành nghề đăng ký kinh doanh
- Sản phẩm cơ khí, kết cấu và phụ kiện lắp ráp là nhóm hay bị bỏ sót nhất
- Mã CN khách EU khai có thể khác mã bạn quen dùng — thống nhất trước khi ký, đừng đợi tới lúc thông quan
Không có số đo thật thì phải dùng giá trị mặc định, và giá trị mặc định bị cộng thêm
Khi không có dữ liệu phát thải thực đo được kiểm chứng, bên khai báo buộc phải dùng giá trị mặc định do EU công bố. Giá trị mặc định không trung tính: xi măng, thép, nhôm và hydro bị cộng thêm 10% trong 2026, 20% trong 2027 và 30% từ 2028; riêng phân bón cố định ở mức cộng thêm 1%. Đó là cái giá trực tiếp, tính được bằng tiền, của việc không làm kiểm kê phát thải.
Việt Nam được EU lập riêng một bảng giá trị mặc định theo quốc gia, phủ bốn nhóm: phân bón, nhôm, hydro và thép. Xi măng không nằm trong bảng riêng đó, nên xi măng Việt Nam phải dùng giá trị chung áp cho các quốc gia và vùng lãnh thổ khác.
Ví dụ cụ thể để hình dung: nhôm chưa gia công (mã CN 7601) có giá trị mặc định 0.360 tấn CO₂ trên mỗi tấn sản phẩm cho phát thải trực tiếp; sau khi cộng thêm, con số thực dùng là 0.396 cho 2026, 0.432 cho 2027 và 0.468 từ 2028. Với xi măng và phân bón, phần phát thải gián tiếp được tính theo hệ số phát thải lưới điện Việt Nam mà EU đang dùng là 0.581 tấn CO₂ tương đương trên mỗi MWh.
Muốn thay giá trị mặc định bằng số thật, nhà máy phải đo được phát thải theo từng dây chuyền và từng nhóm sản phẩm, chứ không phải một con số bình quân cho cả nhà máy. Nghĩa là phải có một quy trình kiểm kê khí nhà kính chạy được ở cấp nhà máy, với số liệu sinh ra tại thời điểm sản xuất chứ không dựng lại vào cuối kỳ.
Chi phí thật trong 2026 nhỏ hơn giá chứng chỉ, nhưng đường cong đi lên đã vẽ sẵn
Giá chứng chỉ CBAM được công bố theo quý trong 2026: 75.36 euro cho mỗi tấn CO₂ ở quý I, công bố ngày 2026-04-07; và 75.28 euro ở quý II, công bố ngày 2026-07-06. Lịch công bố còn lại của chu kỳ này là 2026-10-05 và 2027-01-04; từ 2027 cách tính chuyển sang theo tuần.
Nhưng số tiền thật không bằng giá chứng chỉ nhân lượng phát thải, vì còn hệ số CBAM. Năm 2026 nhà sản xuất trong EU vẫn giữ 97.5% hạn ngạch miễn phí, nên phần thu thực tế chỉ tương ứng 2.5% lượng phát thải nằm trong ngưỡng chuẩn. Tỷ lệ hạn ngạch miễn phí giảm dần theo lộ trình đã định: 95% năm 2027, 90% năm 2028, 77.5% năm 2029, 51.5% năm 2030, rồi 39%, 26.5%, 14% và về 0 từ 2034.
Đọc lộ trình đó theo hướng vận hành: 2026 là năm chi phí còn nhỏ nhưng dữ liệu phải xong. Nếu đợi tới lúc phần thu thật sự cắn vào giá bán, doanh nghiệp sẽ phải vừa dựng hệ thống đo vừa đàm phán lại giá cùng lúc. Với nhà máy chưa số hóa dữ liệu sản xuất, câu hỏi nên bắt đầu chuyển đổi số từ khâu nào cần được trả lời trước, vì số liệu phát thải chỉ đáng tin khi lớp dữ liệu sản xuất bên dưới nó đáng tin.
Một điểm phải nói rõ để không lập kế hoạch sai: đề xuất mở rộng CBAM sang sản phẩm hạ nguồn và siết chống lách luật vẫn đang trong quy trình lập pháp. Theo trang thông tin của Ủy ban châu Âu, Hội đồng đạt lập trường chung ngày 2026-06-12 và phiên toàn thể của Nghị viện dự kiến trong tháng 9/2026. Đây chưa phải luật hiện hành, nên chưa nên đưa vào cam kết hay bảng giá với khách.
Việc cần làm trong 2026, theo thứ tự
Thứ tự dưới đây quan trọng hơn danh sách. Làm bước sau trước bước trước thì phải làm lại: không chốt được mã CN thì không biết đo cái gì; không biết ai là bên khai báo thì không biết dữ liệu phải giao ở định dạng nào.
- Tra và chốt mã CN cho từng mặt hàng, thống nhất bằng văn bản với khách EU
- Hỏi thẳng khách ai là nhà khai báo CBAM được ủy quyền và họ cần dữ liệu theo biểu mẫu nào
- Đo phát thải theo dây chuyền và nhóm sản phẩm, kèm hồ sơ để bên thứ ba kiểm chứng được
- Đưa nghĩa vụ cung cấp dữ liệu phát thải và trách nhiệm khi thiếu dữ liệu vào hợp đồng, đừng để thành thiện chí
- Theo dõi lịch công bố giá chứng chỉ, vì đó là phần chi phí khách EU sẽ mang ra bàn lại trong kỳ đàm phán giá
